menu_book
見出し語検索結果 "hà khắc" (1件)
hà khắc
日本語
形厳格な、厳しい
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
swap_horiz
類語検索結果 "hà khắc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hà khắc" (1件)
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)