ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hà khắc" (1件)
hà khắc
日本語
形厳格な、厳しい
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
類語検索結果 "hà khắc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hà khắc" (1件)
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
